(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lawaaiig
A2
adjectief A2 Xã hội

lawaaiig

/ˈla.ɛi̯x/
ồn ào, náo loạn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lawaaiig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

veroorzakend veel lawaai

Ý nghĩa trong tiếng Việt

ồn ào và mất trật tự

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een erg lawaaiige straat."

    "Đó là một con phố rất ồn ào."

  • "De kinderen speelden lawaaiig in de tuin."

    "Những đứa trẻ chơi đùa náo loạn ngoài vườn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rumoerig(ồn ào, náo nhiệt) kabaal(hỗn loạn, ồn ào (thường là danh từ, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tính từ))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'lawaaiig' là một tính từ, mô tả trạng thái hoặc tình huống gây ra nhiều tiếng động, mất trật tự. Nó tương tự như 'ồn ào, náo loạn' trong tiếng Việt. Không có quy tắc mạo từ 'de'/'het' hay chia số nhiều đặc biệt cho tính từ trong tiếng Hà Lan khi nó đứng trước danh từ, mà các quy tắc này áp dụng cho danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'een lawaaiig feest' (một bữa tiệc ồn ào).

Ngữ pháp (Grammatica)