bepalen
Định nghĩa "bepalen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Vaststellen of regelen als voorwaarde of regel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quy định, đặt điều kiện, thỏa thuận một cách rõ ràng và cụ thể (một yêu cầu hoặc điều kiện), thường là một phần của một thỏa thuận hoặc hợp đồng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De wet bepaalt dat iedereen gelijk is voor de wet."
"Luật quy định rằng mọi người đều bình đẳng trước pháp luật."
"We moeten de datum van de vergadering nog bepalen."
"Chúng ta vẫn cần phải xác định ngày của cuộc họp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'bepalen' có nghĩa là quy định, xác định, quyết định. Chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp. Ví dụ: 'De regels bepalen...' (Các quy tắc quy định...).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | bepalen | We moeten de regels bepalen. (Chúng ta phải xác định các quy tắc.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | bepaal | Ik bepaal zelf wat ik doe. (Tôi tự quyết định những gì tôi làm.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bepaalde | Hij bepaalde de route. (Anh ấy đã quyết định lộ trình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | bepaald | De datum is al bepaald. (Ngày đã được xác định.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directie zal de nieuwe strategie bepalen."
"Ban giám đốc sẽ xác định chiến lược mới."
-
"Ik ben aan het studeren voor mijn examen."
"Tôi đang học cho kỳ thi của mình."
-
"Zij is aan het schoonmaken wanneer ik haar bel."
"Cô ấy đang dọn dẹp khi tôi gọi cho cô ấy."
-
"De overheid moet de maximale prijs van energie bepalen om burgers te beschermen."
"Chính phủ phải xác định giá tối đa của năng lượng để bảo vệ người dân."
-
"We moeten de strategie bepalen voordat we met de implementatie beginnen."
"Chúng ta phải xác định chiến lược trước khi bắt đầu thực hiện."
-
"De rechter zal bepalen of de verdachte schuldig is."
"Thẩm phán sẽ quyết định xem bị cáo có tội hay không."
-
"We moeten de datum van de vergadering bepalen."
"Chúng ta cần phải xác định ngày của cuộc họp."
-
"De regels bepalen hoe we moeten handelen in deze situatie."
"Các quy tắc quy định cách chúng ta phải hành động trong tình huống này."
-
"Hij bepaalde dat iedereen op tijd aanwezig moest zijn."
"Anh ấy quy định rằng mọi người phải có mặt đúng giờ."
-
"We moeten de regels bepalen voordat we beginnen."
"Chúng ta phải xác định các quy tắc trước khi bắt đầu."
-
"De commissie zal de criteria voor de selectie bepalen."
"Ủy ban sẽ xác định các tiêu chí cho việc lựa chọn."
-
"Hij bepaalt zelf wat hij met zijn geld doet."
"Anh ấy tự quyết định việc anh ấy làm với tiền của mình."
-
"De regering zal binnenkort de nieuwe wet bepalen."
"Chính phủ sẽ sớm xác định luật mới."
-
"Wij hebben bepaald dat we volgende week naar Amsterdam gaan."
"Chúng tôi đã quyết định rằng chúng tôi sẽ đi Amsterdam vào tuần tới."
-
"Het bedrijf heeft de strategie voor de komende jaren bepaald."
"Công ty đã xác định chiến lược cho những năm tới."
-
"De directie zal de nieuwe strategie bepalen."
"Ban giám đốc sẽ quyết định chiến lược mới."
-
"Het is belangrijk om de criteria vooraf te bepalen."
"Điều quan trọng là phải xác định các tiêu chí trước."
-
"Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ben ik naar de stad gegaan."
"Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà xong, tôi đã đi đến thành phố."
-
"De directie zal de criteria voor de toelating tot de cursus bepalen."
"Ban giám đốc sẽ xác định các tiêu chí để được chấp nhận vào khóa học."
-
"Hij heeft gisteren een lange wandeling gemaakt, omdat het mooi weer was."
"Hôm qua anh ấy đã đi bộ một quãng đường dài, vì thời tiết đẹp."
-
"Zij gaat morgen de afspraak afzeggen, omdat ze ziek is."
"Ngày mai cô ấy sẽ hủy cuộc hẹn, vì cô ấy bị ốm."
-
"We moeten de exacte kosten van het project nog bepalen."
"Chúng ta vẫn cần xác định chi phí chính xác của dự án."
-
"De rechter zal bepalen of de verdachte schuldig is."
"Thẩm phán sẽ quyết định liệu bị cáo có tội hay không."
-
"Ik ga morgen vroeg opstaan om naar de markt te gaan. (Scheidbaar werkwoord: opstaan)"
"Tôi sẽ dậy sớm vào ngày mai để đi chợ. (Động từ tách: opstaan)"
