(Vị trí top_banner)
Hình minh họa levenloos
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

levenloos

'leːvənloːs
vô tri
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "levenloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder leven; zonder tekenen van leven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có sự sống; vô tri, bất động, không có sinh khí.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het levenloze lichaam lag op het strand."

    "Thi thể vô tri nằm trên bãi biển."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả trạng thái không có sự sống, tương tự như 'vô tri' trong tiếng Việt. Lưu ý về cách phát âm: âm 'ee' đọc dài.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De pop lag levenloos op de grond."

    "Con búp bê nằm bất động trên mặt đất."

  • "Het levenloze lichaam werd gevonden in het bos."

    "Thi thể không còn sự sống được tìm thấy trong rừng."

  • "Het is een levenloze omgeving, zonder bomen of planten."

    "Đây là một môi trường khô cằn, không có cây cối gì."