(Vị trí top_banner)
Hình minh họa psychisch
B2
adjectief B2 Tâm lý học, Y học, Đời sống hàng ngày

psychisch

/psiˈxis/
tâm thần
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "psychisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op de geest of de mentale processen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến tâm trí.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De patiënt heeft psychische problemen."

    "Bệnh nhân có vấn đề về tâm thần."

  • "Een psychische stoornis kan iemands leven sterk beïnvloeden."

    "Một rối loạn tâm thần có thể ảnh hưởng mạnh đến cuộc sống của một người."

  • "Hij onderging psychische hulp."

    "Anh ấy đã được giúp đỡ về mặt tâm lý."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

mentaal(tinh thần, tâm trí) geestelijk(tinh thần, tâm thần)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'psychisch' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, tương tự như 'tâm thần' khi được dùng như tính từ trong tiếng Việt. Nó diễn tả những gì liên quan đến tâm trí, tinh thần hoặc các quá trình tinh thần. Không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)