(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lichte
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Thời tiết, Mô tả

lichte

[ˈlɪxtə]
gió nhẹ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lichte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet sterk, zacht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhẹ nhàng, êm dịu, không mạnh mẽ hoặc khắc nghiệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er waaide een lichte bries."

    "Một cơn gió nhẹ thổi qua."

  • "De muziek klonk zachtjes, met lichte klanken."

    "Âm nhạc vang lên nhẹ nhàng, với những âm thanh êm dịu."

  • "Ze gaf een lichte glimlach."

    "Cô ấy nở một nụ cười nhẹ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

sterke(mạnh mẽ) hevige(dữ dội)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong trường hợp này, 'lichte' là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đi sau nó và luôn được chia ở dạng 'e' khi đứng trước một danh từ số ít xác định hoặc không xác định giống đực/cái, ví dụ: 'een lichte wind' (một cơn gió nhẹ). Nó không có mạo từ riêng đi kèm như danh từ. Khác với 'licht' (nhẹ, ví dụ: 'dit pakket is licht' - gói hàng này nhẹ), 'lichte' thường dùng để miêu tả tính chất của sự vật, hiện tượng, đặc biệt là thời tiết, âm thanh, mùi vị, v.v.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het lichte briesje voelde aangenaam op mijn huid."

    "Cơn gió nhẹ thổi dễ chịu trên da tôi."

  • "De lichte kleur van de muur maakte de kamer ruimtelijker."

    "Màu sơn nhạt của bức tường làm cho căn phòng trông rộng rãi hơn."

  • "Zij gaf een lichte hint over haar plannen."

    "Cô ấy đưa ra một gợi ý nhỏ về kế hoạch của mình."