(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zacht
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Thời tiết, Mô tả Cảnh quan

zacht

/zɑxt/
gió hiu hiu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zacht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aangenaam om aan te raken, niet ruw of hard; mild en rustig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mềm mại khi chạm vào, không thô ráp hoặc cứng; nhẹ nhàng và yên tĩnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De wind was zacht en aangenaam."

    "Gió nhẹ nhàng và dễ chịu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'zacht' có nghĩa là 'mềm mại, nhẹ nhàng'. Khi miêu tả thời tiết hoặc gió, nó mang ý nghĩa 'nhẹ, dịu'.

Ngữ pháp (Grammatica)