(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lijken
A2
werkwoord A2 Chung

lijken

/ˈlɛikə(n)/
có vẻ như
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lijken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ergens de indruk van hebben; de schijn wekken dat iets zo is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có vẻ như, dường như, tạo ấn tượng là, có cảm giác là.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het lijkt erop dat het gaat regenen."

    "Có vẻ như trời sắp mưa."

  • "Hij lijkt moe."

    "Anh ấy trông có vẻ mệt mỏi."

  • "Dat lijkt me een goed idee."

    "Điều đó có vẻ là một ý tưởng hay."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'lijken' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'có vẻ như', 'dường như' trong tiếng Việt. Nó thường được theo sau bởi 'te' + động từ nguyên thể hoặc một tính từ. Động từ này không phải là động từ tách (niet-scheidbaar werkwoord).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) lijken
Het lijkt alsof het gaat regenen.
(Có vẻ như trời sắp mưa.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) lijk
Het lijk erop dat hij gelijk heeft.
(Có vẻ như anh ấy đúng.)
Past Simple (quá khứ đơn) leek
Het leek een goed idee toen we eraan begonnen.
(Lúc mới bắt đầu, nó có vẻ là một ý tưởng hay.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geleken
Het heeft geleken alsof ze ruzie hadden.
(Có vẻ như họ đã cãi nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het lijkt erop dat het gaat regenen. (Lijken - Từ vựng)"

    "Có vẻ như trời sắp mưa."

  • "De film lijkt erg spannend te zijn. (Te + Infinitief)"

    "Bộ phim có vẻ rất thú vị."

  • "Het meisje leek verdrietig toen ze het slechte nieuws hoorde. (Lijken - Từ vựng)"

    "Cô gái trông buồn khi nghe tin xấu."

Chọn trợ động từ
  • "Het lijkt erop dat het gaat regenen."

    "Có vẻ như trời sắp mưa."

  • "Zij lijkt op haar moeder."

    "Cô ấy trông giống mẹ mình."

  • "Het lijkt me een goed idee."

    "Tôi thấy đó là một ý kiến hay."

Thì Tương lai
  • "Het lijkt erop dat het gaat regenen. (Lijken - Impressie)"

    "Có vẻ như trời sắp mưa. (Lijken - Ấn tượng)"

  • "Volgende week zal ik naar Amsterdam gaan. (Toekomst: Zullen)"

    "Tuần tới tôi sẽ đi Amsterdam. (Tương lai: Zullen)"

  • "Ik denk dat hij morgen zal aankomen, omdat hij het gezegd heeft. (Bijzin + Toekomst + V2-regel)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai, vì anh ấy đã nói điều đó. (Câu phụ + Tương lai + Quy tắc V2)"