(Vị trí top_banner)
Hình minh họa loflijk
B2
adjectief B2 Chung

loflijk

/ˈlɔf.lɪk/
đáng khen
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "loflijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets wat goed is en daarom lof verdient.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xứng đáng được khen ngợi hoặc thưởng; có công, đáng khen.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is loflijk dat hij vrijwilligerswerk doet."

    "Việc anh ấy làm tình nguyện là đáng khen."

  • "Ze heeft een loflijk initiatief genomen om de buurt schoon te maken."

    "Cô ấy đã có một sáng kiến đáng khen để làm sạch khu phố."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

verwerd(đáng bị chỉ trích) verachtelijk(đáng khinh bỉ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'loflijk' (xứng đáng được khen ngợi) thường được dùng để miêu tả hành động, phẩm chất, hoặc thành tích. Nó nhấn mạnh khía cạnh đáng ngưỡng mộ hoặc có công lao. Ví dụ: 'een loflijke prestatie' (một thành tích đáng khen), 'zijn gedrag was loflijk' (hành vi của anh ấy rất đáng khen). Lưu ý rằng 'loflijk' không phải là danh từ nên không cần mạo từ 'de' hoặc 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)