lofprijzend
/ˈlɔf.prɛi̯.zənt/
khen ngợi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "lofprijzend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Uitdrukking van lof; lovend of goedkeurend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện sự khen ngợi; ca ngợi hoặc tán thành.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De recensent schreef een lofprijzend artikel over het nieuwe boek."
"Nhà phê bình đã viết một bài báo ca ngợi cuốn sách mới."
"Hij keek haar aan met een lofprijzende glimlach."
"Anh ấy nhìn cô ấy với một nụ cười tán thành."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'lofprijzend' dùng để miêu tả ai đó hoặc điều gì đó thể hiện sự ca ngợi, tán thành. Nó thường đi kèm với các danh từ như 'toon' (giọng điệu), 'houding' (thái độ), 'kritiek' (lời phê bình). Ví dụ: Een lofprijzend woord (Một lời ca ngợi).
