(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afkeurend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Ngôn ngữ học/Hành vi

afkeurend

'ɑf.køː.rənt
khiển trách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afkeurend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een gevoel of houding uitdrukkend van niet-goedkeuring of kritiek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện sự không tán thành hoặc chỉ trích.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij keek haar afkeurend aan."

    "Anh ấy nhìn cô ấy một cách không tán thành."

  • "De leraar sprak afkeurend over het gedrag van de leerlingen."

    "Giáo viên nói một cách không hài lòng về hành vi của các học sinh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'afkeurend' được dùng để mô tả một hành động, lời nói hoặc thái độ thể hiện sự không đồng tình hoặc chỉ trích. Cần phân biệt với các mức độ khác nhau của sự phản đối, từ nhẹ nhàng đến gay gắt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De moeder keek afkeurend naar de rommelige kamer van haar zoon."

    "Người mẹ nhìn một cách không tán thành vào căn phòng bừa bộn của con trai mình."

  • "Hij gaf een afkeurend antwoord op het voorstel van zijn collega."

    "Anh ấy đưa ra một câu trả lời không tán thành đối với đề xuất của đồng nghiệp."

  • "Het is een bekende acteur. Ik zag de bekende acteur gisteren in de stad lopen."

    "Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng. Tôi đã thấy nam diễn viên nổi tiếng đó đi bộ trong thành phố ngày hôm qua."