(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kritisch
B1
adjectief B1 Ngôn ngữ học, Hành vi học

kritisch

/kritisch/
hay bắt bẻ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kritisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Neiging hebbend om fouten te vinden of om dingen te bekritiseren; geneigd tot kritiek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hay bắt bẻ, hay cằn nhằn, khó tính, hay chê bai.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is erg kritisch op haar werk."

    "Cô ấy rất hay bắt bẻ công việc của mình."

  • "Hij gaf een kritische beoordeling van het plan."

    "Anh ấy đã đưa ra một đánh giá hay bắt bẻ về kế hoạch."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afkeurend(hay chê bai, không tán thành) afwijzend(hay từ chối, không chấp nhận) krenkend(hay làm tổn thương, hay chỉ trích nặng nề)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'kritisch' trong tiếng Hà Lan thường được dùng để diễn tả thái độ hay phê phán, hay săm soi, hay chê bai, giống như 'hay bắt bẻ' trong tiếng Việt. Nó không phải là danh từ nên không cần mạo từ 'de' hay 'het'. Số nhiều của nó là 'kritische'.

Ngữ pháp (Grammatica)