(Vị trí top_banner)
Hình minh họa goedkeurend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Xã hội học, Tâm lý học

goedkeurend

/xutˈkøːrənt/
tán thành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "goedkeurend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een goedkeurende blik werpen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc bày tỏ sự chấp thuận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De leraar gaf de student een goedkeurende knik."

    "Giáo viên gật đầu tán thành với sinh viên."

  • "Zijn ouders keken goedkeurend naar zijn nieuwe vriendin."

    "Bố mẹ anh ấy nhìn bạn gái mới của anh ấy với vẻ tán thành."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ (bijvoeglijk naamwoord) trong tiếng Hà Lan, giống như 'tán thành' trong tiếng Việt. Nó thường đi kèm với các danh từ chỉ hành động, thái độ hoặc biểu hiện như 'blik' (cái nhìn), 'houding' (thái độ), 'toon' (giọng điệu). Lưu ý: 'goedkeurend' có nguồn gốc từ động từ 'goedkeuren' (tán thành, chấp thuận), nhưng ở đây được dùng như một tính từ mô tả. Không có sự phân biệt mạo từ 'de' hay 'het' cho tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Hij keek me goedkeurend aan toen ik mijn presentatie had afgerond."

    "Anh ấy nhìn tôi một cách tán thành khi tôi hoàn thành bài thuyết trình của mình."

  • "De leraar gaf een goedkeurende knik nadat de student het juiste antwoord had gegeven."

    "Giáo viên gật đầu tán thành sau khi học sinh đưa ra câu trả lời đúng."

  • "Met een goedkeurende glimlach bekeek ze het schilderij dat haar dochter had gemaakt."

    "Với một nụ cười tán thành, cô ấy ngắm nhìn bức tranh mà con gái cô ấy đã vẽ."