(Vị trí top_banner)
Hình minh họa losgemaakt
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Công nghệ thông tin, Tổng quát

losgemaakt

/ˈlɔs.ɣəˌmaːkt/
đã gỡ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "losgemaakt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bevestigd aan iets; niet vastgemaakt of geïnstalleerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được gắn vào cái gì; không được cố định hoặc cài đặt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De stekker is losgemaakt van de muur."

    "Phích cắm đã được rút khỏi tường."

  • "De knoop was losgemaakt."

    "Cái nút đã được tháo ra."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ontkoppeld(đã ngắt kết nối) verwijderd(đã gỡ bỏ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'losgemaakt' mô tả trạng thái của một vật đã được tháo rời hoặc gỡ bỏ khỏi một vị trí cố định. Nó thường được sử dụng để chỉ sự không còn kết nối hoặc gắn bó.

Ngữ pháp (Grammatica)