loskoppelen
Định nghĩa "loskoppelen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets of iemand losmaken van iets of iemand anders.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tách rời, tháo rời, gỡ bỏ (cái gì đó) khỏi cái gì khác; ngắt kết nối.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Koppel de stekker uit het stopcontact."
"Rút phích cắm ra khỏi ổ cắm."
"De piloot koppelde het vrachtvliegtuig los van de bagagewagen."
"Phi công tách máy bay chở hàng ra khỏi xe chở hành lý."
"Het is belangrijk om je professionele leven los te koppelen van je privéleven."
"Điều quan trọng là phải tách biệt cuộc sống chuyên nghiệp của bạn khỏi cuộc sống riêng tư."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Nghĩa đen là 'tháo ra, ngắt kết nối' (ví dụ: ngắt kết nối dây điện, tách rời một bộ phận). Nghĩa bóng có thể là 'tách biệt về mặt tình cảm' hoặc 'ngắt liên lạc'. Ví dụ: 'Hij koppelde de aanhanger los.' (Anh ấy tháo rời rơ moóc ra.) 'Het is moeilijk om je van je oude gewoontes los te koppelen.' (Thật khó để tách mình ra khỏi những thói quen cũ.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | loskoppelen | We moeten de aanhanger loskoppelen van de auto. (Chúng ta cần tháo rơ moóc ra khỏi xe hơi.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | koppel los | Ik koppel de kabel los. (Tôi tháo dây cáp.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | koppelde los | Gisteren koppelde hij de machine los. (Hôm qua anh ấy đã tháo máy.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | losgekoppeld | De stroom is losgekoppeld. (Nguồn điện đã bị ngắt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De technicus moest de aanhanger van de auto loskoppelen."
"Người kỹ thuật viên phải tháo rời cái móc kéo khỏi xe hơi."
-
"Ik kan goed Nederlands spreken."
"Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt."
-
"Wij maken de taak af."
"Chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ."
-
"De technicus moest de stroomkabel loskoppelen voordat hij aan de reparatie begon."
"Người kỹ thuật viên phải ngắt kết nối dây điện trước khi bắt đầu sửa chữa."
-
"Gisteren speelde Jan in de tuin. Hij lachte toen hij de vlinder zag."
"Hôm qua Jan chơi trong vườn. Anh ấy đã cười khi nhìn thấy con bướm."
-
"Ik weet dat hij de opdracht zal afmaken, omdat hij altijd zijn best doet. Hij maakt de opdracht af."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ, bởi vì anh ấy luôn cố gắng hết sức. Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ."
-
"De technicus moest de stroomkabel loskoppelen voordat hij de reparatie kon uitvoeren."
"Người kỹ thuật viên phải ngắt kết nối dây cáp điện trước khi có thể thực hiện việc sửa chữa."
-
"Zij heeft de aanhangwagen van de auto losgekoppeld."
"Cô ấy đã tháo rơ moóc khỏi xe."
-
"Ik heb de stekker losgekoppeld van het stopcontact."
"Tôi đã rút phích cắm ra khỏi ổ điện."
-
"We moeten de aanhangwagen van de auto loskoppelen."
"Chúng ta phải tháo móc kéo ra khỏi xe ô tô."
-
"Het is belangrijk om de stekker los te koppelen voordat je de lamp vervangt."
"Điều quan trọng là phải ngắt kết nối phích cắm trước khi bạn thay bóng đèn."
-
"Ik zal morgen naar Amsterdam gaan, omdat ik mijn vriend wil bezoeken."
"Ngày mai tôi sẽ đi Amsterdam, vì tôi muốn thăm bạn của tôi."
