(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ontkoppelen
B1
werkwoord B1 Công nghệ, Truyền thông, Tâm lý học

ontkoppelen

[ɔntˈkɔpələ(n)]
ngắt kết nối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ontkoppelen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verbreken van een verbinding of het scheiden van dingen die met elkaar verbonden waren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngắt kết nối giữa các vật thể, hệ thống, hoặc ý tưởng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zorg ervoor dat u de stekker uit het stopcontact ontkoppelt voordat u het apparaat schoonmaakt."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn rút phích cắm ra khỏi ổ điện trước khi vệ sinh thiết bị."

  • "Het is belangrijk om je emotioneel te ontkoppelen van die situatie."

    "Điều quan trọng là phải tách mình ra về mặt cảm xúc khỏi tình huống đó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

loskoppelen(ngắt kết nối, tháo rời) afkoppelen(ngắt kết nối, tách rời)

Trái nghĩa

koppelen(kết nối, ghép nối) verbinden(kết nối, nối liền)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, 'ont-' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu trong các mệnh đề phụ hoặc khi động từ ở ngôi thứ 3 số ít thì 'ont' sẽ đi cùng động từ. Ví dụ: 'Hij koppelt de trein ont.' (Anh ấy ngắt kết nối tàu) hoặc 'Ik hoop dat hij de computer ontkoppelt.' (Tôi hy vọng anh ấy ngắt kết nối máy tính).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) ontkoppelen
We moeten de aanhangwagen ontkoppelen.
(Chúng ta phải tháo rời cái móc kéo.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ontkoppel
Ik ontkoppel de kabel.
(Tôi tháo rời cái dây cáp.)
Past Simple (quá khứ đơn) ontkoppelde
De monteur ontkoppelde de batterij.
(Người thợ máy đã tháo rời cái bình ắc quy.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) ontkoppeld
De wagon is ontkoppeld van de trein.
(Toa tàu đã được tháo rời khỏi đoàn tàu.)