(Vị trí top_banner)
Hình minh họa loyaliteit
B1
zelfstandig naamwoord B1 Đạo đức, Quan hệ xã hội

loyaliteit

/loːjɑliˈtɛit/
trung thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "loyaliteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De kwaliteit van trouw zijn aan je verplichtingen, beloften of een persoon.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc giữ vững lòng trung thành với các cam kết, nghĩa vụ hoặc sự tận tâm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn loyaliteit aan het bedrijf is onwrikbaar."

    "Sự trung thành của anh ấy với công ty là không thể lay chuyển."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

trouw(trung thành) getrouwheid(sự trung thành)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘loyaliteit’ là một danh từ không đếm được. Vì vậy, nó thường không có dạng số nhiều. Vì là danh từ nên cần xem xét dùng mạo từ ‘de’ hay ‘het’. Trong trường hợp này là ‘de loyaliteit’.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít loyaliteit
Zijn loyaliteit aan het bedrijf is onwankelbaar.
(Sự trung thành của anh ấy với công ty là không lay chuyển.)
Số nhiều loyaliteiten
Politici moeten balanceren tussen verschillende loyaliteiten.
(Các chính trị gia phải cân bằng giữa những sự trung thành khác nhau.)
Thể giảm nhẹ loyaliteitje
Een klein loyaliteitje kan al veel betekenen.
(Một chút lòng trung thành nhỏ bé cũng có thể có ý nghĩa rất lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De loyaliteit van een hond aan zijn baasje is vaak onvoorwaardelijk."

    "Sự trung thành của một con chó đối với chủ của nó thường là vô điều kiện."

  • "Het bedrijf waardeert de loyaliteit van zijn werknemers en beloont hen daarvoor."

    "Công ty đánh giá cao sự trung thành của nhân viên và thưởng cho họ vì điều đó."

  • "Ik denk dat het belangrijk is dat je altijd loyaliteit aan je vrienden toont, zelfs als ze fouten maken."

    "Tôi nghĩ điều quan trọng là bạn luôn thể hiện sự trung thành với bạn bè, ngay cả khi họ mắc lỗi."