(Vị trí top_banner)
Hình minh họa luchtdicht
B2
adjectief B2 Tổng quát, Kỹ thuật

luchtdicht

/ˈlʏxdɪxt/
kín khí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "luchtdicht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet doorlaatbaar voor lucht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kín khí, không để không khí lọt vào hoặc thoát ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze verpakking is luchtdicht, dus het product blijft langer vers."

    "Bao bì này kín khí, vì vậy sản phẩm sẽ tươi lâu hơn."

  • "De ramen zijn luchtdicht afgesloten om warmteverlies te voorkomen."

    "Cửa sổ được đóng kín khí để ngăn ngừa mất nhiệt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

waterdicht(chống nước) gasdicht(kín hơi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả trạng thái không cho không khí lọt vào hoặc thoát ra. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc liên quan đến vật liệu, bao bì.

Ngữ pháp (Grammatica)