(Vị trí top_banner)
Hình minh họa luchtig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

luchtig

/ˈlʏxtəx/
tranh luận vui vẻ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "luchtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

op een prettige, ontspannen manier; niet serieus

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vui vẻ và vô tư; không nghiêm trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een luchtig gesprek."

    "Đó là một cuộc trò chuyện vui vẻ."

  • "Ze heeft een luchtige houding."

    "Cô ấy có một thái độ thoải mái, không nghiêm trọng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'luchtig' thường được dùng để mô tả một bầu không khí, cuộc trò chuyện hoặc thái độ không trang trọng và thoải mái.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De sfeer op het feest was luchtig en iedereen danste."

    "Không khí ở bữa tiệc rất thoải mái và mọi người đều nhảy múa."

  • "Het is belangrijk om een luchtige houding te bewaren, zelfs in moeilijke tijden."

    "Điều quan trọng là phải giữ một thái độ thoải mái, ngay cả trong những thời điểm khó khăn."

  • "Hij droeg een lichtblauwe, luchtige zomerjas."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo khoác hè màu xanh nhạt, nhẹ nhàng."