(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lukraak
B2
bijwoord B2 Hành vi, Xã hội

lukraak

/lyˈkraːk/
xem một cách bừa bãi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lukraak" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een willekeurige, ondoordachte manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách bừa bãi, không phân biệt; một cách ngẫu nhiên hoặc không xem xét cẩn thận hậu quả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De namen werden lukraak uit de lijst gekozen."

    "Các tên được chọn ngẫu nhiên từ danh sách."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

willekeurig(ngẫu nhiên) zomaar(tùy tiện, vu vơ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Bijwoorden in het Nederlands veranderen de betekenis van een werkwoord, bijvoeglijk naamwoord of ander bijwoord. 'Lukraak' beschrijft hoe iets gebeurt, namelijk zonder zorgvuldige planning of selectie.

Ngữ pháp (Grammatica)