systematisch
/sisteːˈmaːtis/
một cách có phương pháp
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "systematisch" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een systematische manier; volgens een bepaald systeem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách có phương pháp; một cách hệ thống.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij pakte de problemen systematisch aan."
"Anh ấy đã giải quyết các vấn đề một cách có phương pháp."
"Ze heeft haar onderzoek systematisch uitgevoerd."
"Cô ấy đã thực hiện nghiên cứu của mình một cách có hệ thống."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, dùng để diễn tả cách thức thực hiện một hành động. Nó tương ứng với cụm 'một cách có phương pháp' hoặc 'một cách hệ thống' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm vì nó là trạng từ. Không có dạng số nhiều hay chia động từ vì nó không phải danh từ hay động từ.
