(Vị trí top_banner)
Hình minh họa luxueus
B1
adjectief B1 Thời trang, Phong cách sống

luxueus

/lyksyˈøːs/
sang trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "luxueus" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gekenmerkt door comfort, rijkdom en goede smaak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sang trọng, lịch sự, hợp thời trang.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het hotel was erg luxueus."

    "Khách sạn đó rất sang trọng."

  • "Ze droeg een luxueuze jurk."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy sang trọng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

chic(sang trọng, lịch sự) luxe(xa xỉ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'luxueus' thường được dùng để mô tả những thứ sang trọng, đắt tiền và thoải mái. Cần chú ý đến cách phát âm.

Ngữ pháp (Grammatica)