luxe
/ˈlyksə/
căn hộ cao cấp
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "luxe" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Van een zeer hoge kwaliteit of waarde; superieur.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có chất lượng vượt trội hoặc giá trị lớn hơn so với những loại khác cùng loại; cao cấp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een luxe appartement met een prachtig uitzicht."
"Đây là một căn hộ cao cấp với một tầm nhìn tuyệt đẹp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'luxe' không có mạo từ đi kèm. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có chất lượng cao, sang trọng, hoặc đắt tiền.
