(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maximaliseren
C1
werkwoord C1 Kinh tế, Quản lý

maximaliseren

/mɑksiːmɑliˈzeːrə(n)/
tối đa hóa năng suất
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "maximaliseren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zo groot mogelijk maken; de hoogst mogelijke waarde bereiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tăng hoặc làm cho lớn nhất có thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moeten de efficiëntie maximaliseren om de kosten te verlagen."

    "Chúng ta cần tối đa hóa hiệu quả để giảm chi phí."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thông thường, không phải động từ tách (scheidbare werkwoorden).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) maximaliseren
We moeten de efficiëntie maximaliseren om kosten te besparen.
(Chúng ta cần tối đa hóa hiệu quả để tiết kiệm chi phí.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) maximaliseer
Ik maximaliseer mijn inspanningen om het doel te bereiken.
(Tôi tối đa hóa nỗ lực của mình để đạt được mục tiêu.)
Past Simple (quá khứ đơn) maximaliseerde
De manager maximaliseerde de winst vorig jaar.
(Người quản lý đã tối đa hóa lợi nhuận vào năm ngoái.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gemaximaliseerd
De capaciteit van de machine is gemaximaliseerd.
(Công suất của máy đã được tối đa hóa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Het bedrijf probeert de winst te maximaliseren door de kosten te verlagen."

    "Công ty đang cố gắng tối đa hóa lợi nhuận bằng cách giảm chi phí."

  • "De atleet probeerde zijn prestaties te maximaliseren door harder te trainen."

    "Vận động viên đã cố gắng tối đa hóa thành tích của mình bằng cách tập luyện chăm chỉ hơn."

  • "De overheid wil de economische groei maximaliseren door investeringen te stimuleren."

    "Chính phủ muốn tối đa hóa tăng trưởng kinh tế bằng cách khuyến khích đầu tư."

Thì Hiện tại đơn
  • "We moeten de winst maximaliseren om de aandeelhouders tevreden te stellen."

    "Chúng ta cần tối đa hóa lợi nhuận để làm hài lòng các cổ đông."

  • "Elke ochtend drink ik een kop koffie."

    "Mỗi buổi sáng tôi uống một tách cà phê."

  • "Ik ruim mijn kamer elke zaterdag op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi vào mỗi thứ bảy."

Động từ tách
  • "We moeten de winst maximaliseren om de aandeelhouders tevreden te stellen."

    "Chúng ta phải tối đa hóa lợi nhuận để làm hài lòng các cổ đông."

  • "Het bedrijf probeert de productie te maximaliseren met behulp van nieuwe technologieën."

    "Công ty đang cố gắng tối đa hóa sản lượng bằng cách sử dụng công nghệ mới."

  • "Je moet je potentieel maximaliseren door hard te werken en te leren."

    "Bạn phải tối đa hóa tiềm năng của mình bằng cách làm việc chăm chỉ và học hỏi."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het bedrijf probeert de winst te maximaliseren door kosten te besparen."

    "Công ty cố gắng tối đa hóa lợi nhuận bằng cách tiết kiệm chi phí."

  • "Om de efficiëntie te maximaliseren, moeten we de processen optimaliseren."

    "Để tối đa hóa hiệu quả, chúng ta cần tối ưu hóa các quy trình."

  • "Het is belangrijk de veiligheid te maximaliseren om ongelukken te voorkomen."

    "Việc tối đa hóa sự an toàn là quan trọng để ngăn ngừa tai nạn."

Động từ phản thân
  • "We moeten de winst maximaliseren om de aandeelhouders tevreden te stellen."

    "Chúng ta phải tối đa hóa lợi nhuận để làm hài lòng các cổ đông."

  • "Het bedrijf probeert de efficiëntie te maximaliseren door nieuwe technologieën te implementeren."

    "Công ty đang cố gắng tối đa hóa hiệu quả bằng cách triển khai các công nghệ mới."

  • "Je moet je potentieel maximaliseren om je doelen te bereiken."

    "Bạn cần tối đa hóa tiềm năng của mình để đạt được mục tiêu của mình."