(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meemaken
B1
werkwoord B1 Tổng quát

meemaken

/məˈmeːxaːn/
trải qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "meemaken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iets meemaken: ervaren; meemaken van (een gebeurtenis).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thì quá khứ của 'undergo': trải qua, chịu đựng (điều gì đó, thường là điều khó chịu hoặc khó khăn).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft veel moeilijke dingen meegemaakt in zijn leven."

    "Anh ấy đã trải qua nhiều điều khó khăn trong cuộc đời mình."

  • "We maakten een onvergetelijke reis mee."

    "Chúng tôi đã trải qua một chuyến đi khó quên."

  • "Wat heb je vandaag allemaal meegemaakt?"

    "Hôm nay bạn đã trải qua những gì?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'meemaken' có nghĩa là 'trải qua', 'chịu đựng' một sự kiện hoặc kinh nghiệm nào đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả những gì ai đó đã trải qua, đặc biệt là những điều đáng chú ý, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord), có nghĩa là tiền tố 'mee-' sẽ tách ra và đứng cuối câu trong một số cấu trúc ngữ pháp nhất định. Ví dụ: Ik maak veel mee. (Tôi trải qua nhiều điều).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) meemaken
We willen dit graag meemaken.
(Chúng tôi rất muốn trải nghiệm điều này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) maak mee
Ik maak veel mee in mijn leven.
(Tôi trải nghiệm rất nhiều điều trong cuộc sống của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) maakte mee
Hij maakte een zware tijd mee.
(Anh ấy đã trải qua một thời gian khó khăn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) meegemaakt
We hebben veel meegemaakt samen.
(Chúng ta đã cùng nhau trải qua rất nhiều điều.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Wij hebben een spannende reis meegemaakt."

    "Chúng tôi đã trải qua một chuyến đi thú vị."

  • "Zij heeft een auto-ongeluk meegemaakt, maar gelukkig is ze ongedeerd."

    "Cô ấy đã trải qua một tai nạn ô tô, nhưng may mắn thay cô ấy không bị thương."

  • "De kinderen maakten een onvergetelijke dag in het pretpark mee."

    "Những đứa trẻ đã trải qua một ngày khó quên tại công viên giải trí."

Thì Tương lai
  • "Het is niet prettig om een oorlog mee te maken."

    "Không dễ chịu gì khi trải qua một cuộc chiến."

  • "Wij zullen volgend jaar naar Amsterdam gaan."

    "Chúng tôi sẽ đi Amsterdam vào năm tới."

  • "Ik denk dat hij morgen zal terugkomen."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai."