(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meermalen
B1
bijwoord B1 Tổng quát

meermalen

/ˈmeːrˌmaːlə(n)/
nhiều lần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "meermalen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verscheidene keren; bij verschillende gelegenheden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhiều lần; trong nhiều dịp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb hem meermalen gewaarschuwd."

    "Tôi đã cảnh báo anh ta nhiều lần."

  • "Ze is meermalen te laat gekomen."

    "Cô ấy đã đến muộn nhiều lần."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

dikwijls(thường xuyên) vaak(thường)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)