menen
Định nghĩa "menen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Van Dale woordenboek
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cho rằng, bày tỏ ý kiến một cách trang trọng hoặc chính thức.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik meen dat dit de beste oplossing is."
"Tôi cho rằng đây là giải pháp tốt nhất."
"Wat meent u van deze kwestie?"
"Ông/bà nghĩ sao về vấn đề này?"
"Hij meent het goed, maar hij zegt het verkeerd."
"Anh ấy có ý tốt, nhưng anh ấy nói sai cách."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'menen' có nghĩa là "cho rằng", "nghĩ rằng", "tin rằng". Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc để bày tỏ ý kiến một cách dứt khoát hơn so với 'denken'. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, như trong cách diễn đạt 'Ik meen het niet slecht' (Tôi không có ý xấu). Lưu ý: 'menen' không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | menen | Ik kan niet geloven dat je dat meent. (Tôi không thể tin rằng bạn nghiêm túc về điều đó.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | meen | Ik meen het echt! (Tôi thực sự nghiêm túc!) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | meende | Hij meende dat hij gelijk had. (Anh ấy nghĩ rằng anh ấy đúng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gemeend | Dat is niet gemeend. (Điều đó không phải là thật lòng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Wat betekent het woord 'menen' volgens het Van Dale woordenboek?"
"Từ 'menen' có nghĩa là gì theo từ điển Van Dale?"
-
"Ik kan goed Nederlands spreken, omdat ik veel oefen."
"Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt, vì tôi luyện tập nhiều."
-
"Zij wil graag naar Nederland verhuizen, maar ze moet eerst haar diploma halen."
"Cô ấy rất muốn chuyển đến Hà Lan, nhưng trước tiên cô ấy phải lấy được bằng tốt nghiệp."
-
"Ik meen dat het morgen mooi weer wordt."
"Tôi nghĩ rằng ngày mai trời sẽ đẹp."
-
"Wat menen jullie ervan?"
"Các bạn nghĩ gì về điều đó?"
-
"Hij meent te weten hoe de machine werkt."
"Anh ấy cho rằng mình biết cách máy hoạt động."
-
"Ik meen dat het morgen gaat regenen."
"Tôi nghĩ rằng ngày mai trời sẽ mưa."
-
"Wat menen jullie van dit plan?"
"Các bạn nghĩ gì về kế hoạch này?"
-
"Hij meent alles te weten, maar dat is niet zo."
"Anh ta cho rằng mình biết mọi thứ, nhưng không phải vậy."
-
"1. menen - Van Dale woordenboek: Source: Ik meen dat het morgen gaat regenen. Word explanation: 'Menen' betekent 'vinden' of 'een mening hebben'. In dit geval, de spreker gelooft dat het morgen gaat regenen."
"1. menen - Từ điển Van Dale: Nguồn: Tôi cho rằng ngày mai trời sẽ mưa. Giải thích từ: 'Menen' có nghĩa là 'nghĩ' hoặc 'có một ý kiến'. Trong trường hợp này, người nói tin rằng ngày mai trời sẽ mưa."
-
"2. Toekomst: Zullen/Gaan (Thì Tương lai): Source: Zij zal volgende week naar Amsterdam verhuizen. Grammar explanation: 'Zullen' wordt gebruikt om een voorspelling te maken of een belofte te doen. Alternatief: Zij gaat volgende week naar Amsterdam verhuizen. (Meer informeel)"
"2. Toekomst: Zullen/Gaan (Thì Tương lai): Nguồn: Cô ấy sẽ chuyển đến Amsterdam vào tuần tới. Giải thích ngữ pháp: 'Zullen' được sử dụng để đưa ra một dự đoán hoặc đưa ra một lời hứa. Ngoài ra: Zij gaat volgende week naar Amsterdam verhuizen. (thân mật hơn)"
-
"3. Bijzin & V2-regel & Scheidbare werkwoorden: Source: Omdat de zon schijnt, ga ik naar buiten. (Bijzin + V2) Explanation: 'Omdat' introduceert een bijzin, waardoor de persoonsvorm ('schijnt') aan het einde van de bijzin komt. In de hoofdzin (ga ik naar buiten) staat de persoonsvorm ('ga') op de tweede positie (V2-regel). Een voorbeeld met een scheidbaar werkwoord: Ik ruim de kamer op -> Omdat ik de kamer opruim, kan ik gaan slapen."
"3. Câu phụ & Quy tắc V2 & Động từ tách: Nguồn: Vì mặt trời chiếu sáng, tôi ra ngoài. (Câu phụ + V2) Giải thích: 'Omdat' giới thiệu một mệnh đề phụ, do đó động từ chia ('schijnt') ở cuối mệnh đề phụ. Trong mệnh đề chính (ga ik naar buiten), động từ chia ('ga') ở vị trí thứ hai (quy tắc V2). Một ví dụ với động từ tách: Tôi dọn dẹp phòng -> Vì tôi dọn dẹp phòng xong, tôi có thể đi ngủ."
