denken
Định nghĩa "denken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Vaststellen, geloven of menen dat iets waar of juist is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghĩ hoặc cho là cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik denk dat het vandaag gaat regenen."
"Tôi nghĩ rằng hôm nay trời sẽ mưa."
"Denk je wel goed na?"
"Bạn có đang suy nghĩ kỹ không?"
"Hij denkt veel aan zijn familie."
"Anh ấy nghĩ nhiều về gia đình mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ chỉ hành động suy nghĩ, tin tưởng. Trong một số trường hợp, 'denken' có thể đi kèm giới từ 'aan' (nghĩ về ai/cái gì) hoặc 'dat' (nghĩ rằng). Nó không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | denken | Ik wil erover denken. (Tôi muốn nghĩ về nó.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | denk | Ik denk dat het gaat regenen. (Tôi nghĩ trời sẽ mưa.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | dacht | Ik dacht dat hij eerlijk was. (Tôi đã nghĩ rằng anh ấy trung thực.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gedacht | Ik heb erover gedacht. (Tôi đã nghĩ về nó.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik denk dat het morgen mooi weer wordt."
"Tôi nghĩ rằng ngày mai thời tiết sẽ đẹp."
-
"Zij denkt erover om een nieuwe auto te kopen."
"Cô ấy đang nghĩ về việc mua một chiếc xe hơi mới."
-
"Wat denk jij dat de beste oplossing is?"
"Bạn nghĩ giải pháp tốt nhất là gì?"
-
"Ik denk dat het morgen mooi weer wordt."
"Tôi nghĩ rằng ngày mai thời tiết sẽ đẹp."
-
"Zij denkt erover om een nieuwe auto te kopen."
"Cô ấy đang nghĩ về việc mua một chiếc xe hơi mới."
-
"Wat denk jij van mijn nieuwe jurk?"
"Bạn nghĩ gì về chiếc váy mới của tôi?"
-
"Ik denk dat het morgen mooi weer wordt."
"Tôi nghĩ rằng ngày mai trời sẽ đẹp."
-
"Het is belangrijk om goed te studeren."
"Điều quan trọng là học hành chăm chỉ."
-
"Zij probeert de oefening te maken."
"Cô ấy cố gắng làm bài tập."
-
"Ik denk dat het morgen mooi weer zal zijn."
"Tôi nghĩ rằng ngày mai thời tiết sẽ đẹp."
-
"Nadat hij zijn huiswerk had gemaakt, ging hij buiten spelen."
"Sau khi anh ấy đã làm xong bài tập về nhà, anh ấy đi ra ngoài chơi."
-
"Gisteren heb ik de vuilnis buiten gezet."
"Hôm qua tôi đã mang rác ra ngoài."
