(Vị trí top_banner)
Hình minh họa denken
A1
werkwoord A1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thống kê

denken

/ˈdɛŋ.kə(n)/
nghĩ rằng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "denken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vaststellen, geloven of menen dat iets waar of juist is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghĩ hoặc cho là cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik denk dat het vandaag gaat regenen."

    "Tôi nghĩ rằng hôm nay trời sẽ mưa."

  • "Denk je wel goed na?"

    "Bạn có đang suy nghĩ kỹ không?"

  • "Hij denkt veel aan zijn familie."

    "Anh ấy nghĩ nhiều về gia đình mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ chỉ hành động suy nghĩ, tin tưởng. Trong một số trường hợp, 'denken' có thể đi kèm giới từ 'aan' (nghĩ về ai/cái gì) hoặc 'dat' (nghĩ rằng). Nó không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) denken
Ik wil erover denken.
(Tôi muốn nghĩ về nó.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) denk
Ik denk dat het gaat regenen.
(Tôi nghĩ trời sẽ mưa.)
Past Simple (quá khứ đơn) dacht
Ik dacht dat hij eerlijk was.
(Tôi đã nghĩ rằng anh ấy trung thực.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gedacht
Ik heb erover gedacht.
(Tôi đã nghĩ về nó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Ik denk dat het morgen mooi weer wordt."

    "Tôi nghĩ rằng ngày mai thời tiết sẽ đẹp."

  • "Zij denkt erover om een nieuwe auto te kopen."

    "Cô ấy đang nghĩ về việc mua một chiếc xe hơi mới."

  • "Wat denk jij dat de beste oplossing is?"

    "Bạn nghĩ giải pháp tốt nhất là gì?"

Động từ không tách
  • "Ik denk dat het morgen mooi weer wordt."

    "Tôi nghĩ rằng ngày mai thời tiết sẽ đẹp."

  • "Zij denkt erover om een nieuwe auto te kopen."

    "Cô ấy đang nghĩ về việc mua một chiếc xe hơi mới."

  • "Wat denk jij van mijn nieuwe jurk?"

    "Bạn nghĩ gì về chiếc váy mới của tôi?"

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik denk dat het morgen mooi weer wordt."

    "Tôi nghĩ rằng ngày mai trời sẽ đẹp."

  • "Het is belangrijk om goed te studeren."

    "Điều quan trọng là học hành chăm chỉ."

  • "Zij probeert de oefening te maken."

    "Cô ấy cố gắng làm bài tập."

Quá khứ hoàn thành
  • "Ik denk dat het morgen mooi weer zal zijn."

    "Tôi nghĩ rằng ngày mai thời tiết sẽ đẹp."

  • "Nadat hij zijn huiswerk had gemaakt, ging hij buiten spelen."

    "Sau khi anh ấy đã làm xong bài tập về nhà, anh ấy đi ra ngoài chơi."

  • "Gisteren heb ik de vuilnis buiten gezet."

    "Hôm qua tôi đã mang rác ra ngoài."