(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vinden
A1
werkwoord A1 Tổng quát

vinden

[vɪn.dən]
tìm thấy
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vinden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

ontdekken of ergens op stuiten, vaak door te zoeken of zonder dat men het verwacht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

tìm thấy, phát hiện ra (điều gì đó) một cách bất ngờ hoặc trong khi tìm kiếm thứ khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb mijn sleutels eindelijk gevonden."

    "Cuối cùng tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình."

  • "Wat vind je van dit boek?"

    "Bạn thấy cuốn sách này thế nào?"

  • "Hij vond een oude munt in de tuin."

    "Anh ấy đã tìm thấy một đồng xu cũ trong vườn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ontdekken(khám phá, phát hiện ra) treffen(bắt gặp, tình cờ gặp)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thông dụng trong tiếng Hà Lan. Nó không phải là động từ tách. Cách chia động từ nguyên mẫu 'vinden' trong các thì hiện tại và quá khứ như sau:
Hiện tại: ik vind, jij vindt, hij/zij/het vindt, wij vinden, jullie vinden, zij vinden.
Quá khứ: ik vond, jij vond, hij/zij/het vond, wij vonden, jullie vonden, zij vonden.
Trong tiếng Việt, 'tìm thấy' mang nghĩa giống với 'vinden'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vinden
Ik wil een oplossing vinden.
(Tôi muốn tìm một giải pháp.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vind
Ik vind het leuk om te wandelen.
(Tôi thấy đi bộ rất vui.)
Past Simple (quá khứ đơn) vond
Ik vond mijn sleutels niet.
(Tôi không tìm thấy chìa khóa của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gevonden
Ik heb mijn sleutels gevonden.
(Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "Ik vind mijn sleutels altijd achter de bank."

    "Tôi luôn tìm thấy chìa khóa của mình ở phía sau ghế sofa."

  • "De archeologen vonden oude munten tijdens de opgraving."

    "Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy những đồng xu cổ trong quá trình khai quật."

  • "Wij vinden het belangrijk om de natuur te beschermen."

    "Chúng tôi thấy việc bảo vệ thiên nhiên là quan trọng."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik kon mijn sleutels niet vinden, maar uiteindelijk vond ik ze in mijn jaszak."

    "Tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình, nhưng cuối cùng tôi đã tìm thấy chúng trong túi áo khoác."

  • "De archeologen vonden oude munten tijdens de opgravingen."

    "Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy những đồng tiền cổ trong quá trình khai quật."

  • "Hij vond een briefje op de grond, maar hij wist niet van wie het was."

    "Anh ấy tìm thấy một mảnh giấy trên mặt đất, nhưng anh ấy không biết nó là của ai."

Hiện tại hoàn thành
  • "De archeologen hebben oude munten gevonden tijdens de opgraving."

    "Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy những đồng tiền cổ trong quá trình khai quật."

  • "Ik vind het vreemd dat hij niet op mijn bericht heeft gereageerd."

    "Tôi thấy lạ là anh ấy đã không trả lời tin nhắn của tôi."

  • "Kun je de sleutels vinden die je gisteren kwijt bent geraakt?"

    "Bạn có thể tìm thấy chìa khóa mà bạn đã làm mất ngày hôm qua không?"

Thì Tương lai
  • "1. (Vinden - Woordenschat) Ik vind mijn sleutels nooit op de plek waar ik ze heb achtergelaten."

    "1. (Vinden - Từ vựng) Tôi không bao giờ tìm thấy chìa khóa của mình ở nơi tôi đã để chúng."

  • "2. (Toekomst - Zullen) De wedstrijd zal morgen beginnen. (V2-regel)"

    "2. (Tương lai - Zullen) Trận đấu sẽ bắt đầu vào ngày mai. (Quy tắc V2)"

  • "3. (Bijzin - Toekomst - Gaan) Ik denk dat het morgen gaat regenen."

    "3. (Mệnh đề phụ - Tương lai - Gaan) Tôi nghĩ rằng ngày mai trời sẽ mưa."