(Vị trí top_banner)
Hình minh họa minachtend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

minachtend

/mɪnˈɑxtənt/
coi thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "minachtend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het tonen van minachting; neerbuigend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện ý kiến rằng điều gì đó không đáng giá; mang tính miệt thị, coi thường.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij keek haar met een minachtende blik aan."

    "Anh ta nhìn cô ấy với ánh mắt coi thường."

  • "Ze deed minachtend over zijn pogingen om indruk te maken."

    "Cô ấy tỏ ra khinh thường những nỗ lực của anh ấy để gây ấn tượng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

neerbuigend(hợm hĩnh, trịch thượng, coi thường) smalend(cười nhạt, chế giễu, coi thường)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là thể hiện sự khinh thường, coi thường. Nó thường được dùng để miêu tả thái độ, lời nói hoặc hành động.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Hij keek me aan met een minachtende blik, alsof ik minderwaardig was."

    "Anh ta nhìn tôi với ánh mắt khinh miệt, như thể tôi thấp kém."

  • "De minachtende manier waarop ze over haar collega's sprak, was echt ongepast."

    "Cái cách khinh miệt mà cô ấy nói về đồng nghiệp của mình thật sự không phù hợp."

  • "Zijn minachtende opmerkingen maakten de sfeer erg gespannen."

    "Những lời nhận xét khinh miệt của anh ta khiến bầu không khí trở nên rất căng thẳng."