(Vị trí top_banner)
Hình minh họa respectvol
B1
bijwoord B1 Giao tiếp xã hội

respectvol

/rɛˈspɛktfɔl/
một cách tôn trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "respectvol" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die respect toont; beleefd en attent.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách tôn trọng; một cách lịch sự và chu đáo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij behandelde haar respectvol, ondanks hun meningsverschillen."

    "Anh ấy đối xử với cô ấy một cách tôn trọng, mặc dù họ có sự khác biệt về quan điểm."

  • "De student sprak de professor respectvol aan."

    "Sinh viên nói chuyện với giáo sư một cách tôn trọng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'respectvol' là một trạng từ, được dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách tôn trọng. Không có mạo từ đi kèm vì đây không phải là danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)