(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bewonderend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

bewonderend

[bəˈʋɔndərənt]
ngưỡng mộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bewonderend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een gevoel van bewondering; met goedkeuring of respect bekijkend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện sự ngưỡng mộ; nhìn nhận với sự tán thành hoặc tôn trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze keek met een bewonderende glimlach naar het schilderij."

    "Cô ấy nhìn bức tranh với một nụ cười ngưỡng mộ."

  • "De jongen observeerde de atleet met bewonderende ogen."

    "Cậu bé quan sát vận động viên với ánh mắt ngưỡng mộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

respectvol(tôn trọng) vol bewondering(đầy ngưỡng mộ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ mô tả trạng thái, hành động thể hiện sự ngưỡng mộ. Nó thường đi kèm với các danh từ hoặc đại từ để bổ nghĩa, ví dụ: 'een bewonderende blik' (một cái nhìn ngưỡng mộ). Nó không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đứng trước vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Hij keek bewonderend naar het schilderij."

    "Anh ấy nhìn bức tranh với vẻ ngưỡng mộ."

  • "De bewonderende blikken van het publiek gaven de artiest moed."

    "Ánh mắt ngưỡng mộ của khán giả đã cho nghệ sĩ thêm động lực."

  • "Het kleine meisje keek bewonderend naar haar oudere zus, die een prachtige jurk droeg."

    "Cô bé nhìn chị gái mình với vẻ ngưỡng mộ, chị ấy mặc một chiếc váy tuyệt đẹp."