neerbuigend
Định nghĩa "neerbuigend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met een houding van minachting, iemand anders minderwaardig achten, pretenderen intelligenter of vaardiger te zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thái độ hạ cố, coi thường người khác, tỏ vẻ ta đây thông minh hơn, giỏi giang hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij keek me met een neerbuigende glimlach aan."
"Anh ta nhìn tôi với một nụ cười hạ cố."
"Haar toon klonk erg neerbuigend toen ze mijn idee afwees."
"Giọng cô ấy nghe rất hạ cố khi cô ấy bác bỏ ý tưởng của tôi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, dùng để miêu tả thái độ hoặc hành vi xem thường, coi mình hơn người khác. Nó thường được sử dụng trong các tình huống xã hội khi một người thể hiện sự tự cao tự đại hoặc thiếu tôn trọng đối với người khác. Nó tương đương với ý nghĩa 'hạ cố' trong tiếng Việt, ám chỉ thái độ bề trên, coi thường người khác.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Zijn neerbuigende houding stoot iedereen af."
"Thái độ khinh khỉnh của anh ta khiến mọi người khó chịu."
-
"De arrogante professor sprak met een neerbuigende toon over het werk van zijn studenten."
"Vị giáo sư kiêu ngạo nói về công trình của sinh viên mình với giọng điệu coi thường."
-
"Het is niet verstandig om je neerbuigend op te stellen tegenover je collega's, want uiteindelijk ben je een team."
"Không nên tỏ ra khinh thường đồng nghiệp của bạn, vì cuối cùng bạn là một đội."
-
"Zijn neerbuigende opmerkingen deden me beseffen dat hij dacht slimmer te zijn dan ik."
"Những nhận xét khinh miệt của anh ấy khiến tôi nhận ra rằng anh ấy nghĩ mình thông minh hơn tôi."
-
"Het is belangrijk om niet neerbuigend te zijn tegenover mensen die minder ervaring hebben; iedereen begint ergens."
"Điều quan trọng là không nên khinh miệt những người ít kinh nghiệm hơn; ai cũng bắt đầu từ đâu đó."
-
"De nieuwe collega behandelde iedereen nogal neerbuigend, wat direct voor spanning zorgde op de werkvloer."
"Người đồng nghiệp mới đối xử với mọi người khá khinh miệt, điều này ngay lập tức gây ra căng thẳng tại nơi làm việc."
