verzorgd
/vərˈzɔrxt/
tóc gọn gàng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "verzorgd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Netjes en ordelijk, goed onderhouden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gọn gàng, ngăn nắp, được sắp xếp và kiểm soát tốt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze heeft altijd een verzorgd uiterlijk."
"Cô ấy luôn có một vẻ ngoài gọn gàng."
"Hij kwam verzorgd voor de dag."
"Anh ấy xuất hiện với vẻ ngoài tươm tất."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'verzorgd' thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài gọn gàng, sạch sẽ và được chăm sóc cẩn thận. Lưu ý sự khác biệt với 'netjes' (gọn gàng, ngăn nắp) và 'schoon' (sạch sẽ).
