misschien
/mɪˈsxɪn/
có lẽ
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "misschien" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"Misschien ga ik morgen naar de markt."
"Có lẽ ngày mai tôi sẽ đi chợ."
"Het is misschien een goed idee om te wachten."
"Có lẽ đợi là một ý kiến hay."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt.
