(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verouderen
B2
werkwoord B2 Tổng quát

verouderen

[vərˈʌu̯dərən]
làm cho trở nên lỗi thời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verouderen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het proces van ouder worden, achterhaald of minder relevant worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trở nên lỗi thời; làm cho cái gì đó trở nên hoặc có vẻ lỗi thời hoặc lạc hậu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De technologie veroudert snel."

    "Công nghệ lỗi thời nhanh chóng."

  • "Zonder regelmatige updates, zal deze software snel verouderen."

    "Nếu không được cập nhật thường xuyên, phần mềm này sẽ nhanh chóng trở nên lỗi thời."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ. Trong tiếng Việt, 'làm cho trở nên lỗi thời' có thể là một cụm động từ. Trong tiếng Hà Lan, 'verouderen' là một động từ đơn lẻ. Nó có thể được sử dụng cả khi một thứ gì đó tự nó trở nên lỗi thời (vd: công nghệ) hoặc khi nó được làm cho trở nên lỗi thời (vd: một chính sách lỗi thời). Động từ này không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verouderen
Technologie blijft evolueren en processen verouderen snel.
(Công nghệ tiếp tục phát triển và các quy trình nhanh chóng trở nên lỗi thời.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verouder
Ik verouder met de dag.
(Tôi già đi từng ngày.)
Past Simple (quá khứ đơn) verouderde
De computer verouderde snel na aankoop.
(Máy tính đã nhanh chóng trở nên lỗi thời sau khi mua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verouderd
De verouderde apparatuur werd vervangen.
(Các thiết bị lỗi thời đã được thay thế.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Het internet veroudert snel; wat vandaag nieuw is, is morgen alweer oud."

    "Internet lão hóa nhanh chóng; những gì mới hôm nay thì ngày mai đã cũ."

  • "De technologie veroudert in een razend tempo, waardoor bedrijven constant moeten innoveren."

    "Công nghệ đang lão hóa với tốc độ chóng mặt, buộc các công ty phải liên tục đổi mới."

  • "Ik moet morgen vroeg opstaan."

    "Tôi phải dậy sớm vào ngày mai."

Quá khứ đơn
  • "1. Verouderen (Từ vựng): Het verouderen van de technologie gaat razendsnel, waardoor bedrijven constant moeten innoveren."

    "1. Verouderen (Từ vựng): Sự lỗi thời của công nghệ diễn ra rất nhanh chóng, do đó các công ty phải liên tục đổi mới."

  • "2. Onvoltooid Verleden (Ngữ pháp): Vroeger woonde ik in Amsterdam, maar nu woon ik in Rotterdam. (V2-regel)"

    "2. Onvoltooid Verleden (Ngữ pháp): Trước đây tôi đã sống ở Amsterdam, nhưng bây giờ tôi sống ở Rotterdam. (Quy tắc V2)"

  • "3. Scheidbare werkwoorden (Động từ tách): Ik belde mijn vriend gisteren op. (Onvoltooid Verleden)"

    "3. Động từ tách: Hôm qua tôi đã gọi điện cho bạn tôi. (Quá khứ đơn)"

Thì Hiện tại đơn
  • "De technologie veroudert snel in de huidige maatschappij."

    "Công nghệ đang nhanh chóng trở nên lỗi thời trong xã hội hiện nay."

  • "Het schilderij veroudert met gratie, waardoor de kleuren zachter worden."

    "Bức tranh già đi một cách duyên dáng, làm cho màu sắc trở nên dịu hơn."

  • "Sommige mensen vinden dat hun opvattingen verouderen naarmate ze ouder worden."

    "Một số người thấy rằng quan điểm của họ trở nên lỗi thời khi họ già đi."

Động từ phản thân
  • "De technologie veroudert snel in de huidige maatschappij."

    "Công nghệ đang nhanh chóng trở nên lỗi thời trong xã hội hiện nay."

  • "Het schilderij veroudert prachtig; de kleuren worden zachter en de lijnen vager."

    "Bức tranh đang già đi một cách tuyệt đẹp; màu sắc trở nên dịu hơn và các đường nét mờ hơn."

  • "Door gebrek aan onderhoud zal het gebouw snel verouderen."

    "Do thiếu bảo trì, tòa nhà sẽ nhanh chóng xuống cấp."