(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ooit
A2
bijwoord A2 Algemeen

ooit

/oːit/
đã từng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ooit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op enig moment; te eniger tijd; bij enige gelegenheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vào bất kỳ thời điểm nào; mọi lúc; trong bất kỳ dịp nào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Heb je ooit een leeuw in het wild gezien?"

    "Bạn đã từng nhìn thấy một con sư tử trong tự nhiên chưa?"

  • "Ik hoop dat ik ooit de Mount Everest kan beklimmen."

    "Tôi hy vọng rằng tôi có thể leo lên đỉnh Everest vào một ngày nào đó."

  • "Ze heeft nog nooit zoiets meegemaakt."

    "Cô ấy chưa từng trải qua điều gì như vậy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

eens(một lần, đã từng) immer(luôn luôn, đã từng (thường trong câu phủ định))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Ooit' là một trạng từ trong tiếng Hà Lan, thường được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu phủ định, hoặc trong các câu điều kiện và so sánh, với ý nghĩa là 'đã từng', 'lúc nào đó', 'một lần nào đó'. Nó nhấn mạnh vào một thời điểm không xác định trong quá khứ hoặc tương lai.
Ví dụ:
- Heb je ooit Parijs bezocht? (Bạn đã từng đến Paris chưa?)
- Ik heb nog nooit zo'n mooie zonsondergang gezien. (Tôi chưa từng thấy cảnh hoàng hôn đẹp như vậy bao giờ.)
- Als je ooit hulp nodig hebt, laat het me weten. (Nếu bạn cần giúp đỡ lúc nào đó, hãy cho tôi biết.)
Trong tiếng Việt, 'đã từng' có thể bao gồm cả kinh nghiệm đã qua hoặc khả năng xảy ra, 'ooit' cũng có chức năng tương tự trong tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)