mooi
Định nghĩa "mooi" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aangenaam voor het oog of de geest; fraai; schoon.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đẹp, có vẻ đẹp, làm hài lòng các giác quan hoặc tâm trí một cách thẩm mỹ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze heeft een mooie glimlach."
"Cô ấy có một nụ cười xinh đẹp."
"Dit is een mooi schilderij."
"Đây là một bức tranh đẹp."
"Wat een mooie dag om te wandelen!"
"Thật là một ngày đẹp trời để đi dạo!"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'mooi' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'xinh đẹp', 'đẹp'. Nó được sử dụng để miêu tả người, vật, cảnh vật, hoặc bất kỳ thứ gì mang lại cảm giác dễ chịu về mặt thẩm mỹ hoặc tinh thần.
Ví dụ: 'Een mooie vrouw' (Một người phụ nữ xinh đẹp), 'Een mooie dag' (Một ngày đẹp trời), 'Het uitzicht is mooi' (Phong cảnh thật đẹp).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De bloemen in de tuin zijn erg mooi."
"Những bông hoa trong vườn rất đẹp."
-
"Amsterdam is een mooie stad, vooral tijdens de lente."
"Amsterdam là một thành phố đẹp, đặc biệt là vào mùa xuân."
-
"Zij is een mooi mens, zowel vanbinnen als vanbuiten."
"Cô ấy là một người đẹp, cả bên trong lẫn bên ngoài."
