(Vị trí top_banner)
Hình minh họa knap
A2
adjectief A2 Đời sống hàng ngày

knap

/knɑp/
đẹp trai
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "knap" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Mooi; aantrekkelijk, vooral op een stoere, mannelijke manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đẹp trai; có vẻ ngoài dễ nhìn, đặc biệt là theo cách mạnh mẽ, nam tính.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een knappe man."

    "Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai."

  • "Die acteur is erg knap."

    "Diễn viên đó rất đẹp trai."

  • "Wat een knappe jongen!"

    "Cậu bé thật đẹp trai!"

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'knap' là một tính từ được dùng để miêu tả vẻ ngoài hấp dẫn, thường là dành cho nam giới theo hướng nam tính, mạnh mẽ, tương tự như 'đẹp trai' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'knap' cũng có thể dùng để miêu tả phụ nữ hoặc vật gì đó rất giỏi hoặc được làm tốt, nhưng trong ngữ cảnh này, ta tập trung vào nghĩa 'đẹp trai'. Không có sự thay đổi mạo từ hay chia số nhiều phức tạp với tính từ này khi nó đứng trước danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)