(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lelijk
A2
adjectief A2 Mô tả ngoại hình, Cảm xúc

lelijk

/ˈlɛijəla(k)/
xấu xí
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zeer onaangenaam of afstotelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cực kỳ khó chịu hoặc xấu xí.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dat schilderij is erg lelijk."

    "Bức tranh đó thật sự rất xấu xí."

  • "Hij droeg een lelijke trui."

    "Anh ấy đã mặc một chiếc áo len xấu xí."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onaantrekkelijk(không hấp dẫn) grim(xấu xí, gớm ghiếc (thường dùng cho khuôn mặt))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Lelijk' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, không cần chia mạo từ 'de' hay 'het'. Nó dùng để miêu tả cái gì đó rất khó coi, không đẹp, hoặc gây khó chịu về mặt thị giác.

Ngữ pháp (Grammatica)