(Vị trí top_banner)
Hình minh họa motiverend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Giáo dục

motiverend

[motiˈveːrənt]
có tính chất động viên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "motiverend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets wat ertoe aanzet om iets te doen, om gemotiveerd te raken of te blijven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang tính chất động viên, thúc đẩy động lực, hoặc liên quan đến động lực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is belangrijk om motiverend leiderschap te tonen."

    "Điều quan trọng là phải thể hiện sự lãnh đạo mang tính động viên."

  • "Haar toespraak was erg motiverend voor het team."

    "Bài phát biểu của cô ấy rất động viên đối với đội."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'motiverend' dùng để mô tả sự vật, hành động, hoặc lời nói có khả năng tạo động lực hoặc khuyến khích người khác. Nó không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' vì là tính từ. Số nhiều của 'motiverend' khi đứng trước danh từ là 'motiverende' (vd: motiverende gesprekken - những cuộc trò chuyện mang tính động viên).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De motiverende toespraak van de directeur zorgde ervoor dat alle medewerkers harder gingen werken."

    "Bài phát biểu đầy động lực của giám đốc đã khiến tất cả nhân viên làm việc chăm chỉ hơn."

  • "Het is motiverend om positieve feedback te ontvangen op je werk."

    "Thật là động lực khi nhận được phản hồi tích cực về công việc của bạn."

  • "Zij vindt het een motiverende uitdaging om een nieuw project te leiden."

    "Cô ấy thấy việc lãnh đạo một dự án mới là một thử thách đầy động lực."