(Vị trí top_banner)
Hình minh họa na
A1
voegwoord A1 General

na

/nɑː/
sau
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "na" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volgend in tijd, plaats of rangorde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sau, sau khi, theo sau về thời gian.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na het werk ga ik naar huis."

    "Sau giờ làm tôi về nhà."

  • "De vergadering begon na de lunch."

    "Cuộc họp bắt đầu sau bữa trưa."

  • "Hij kwam na mij aan."

    "Anh ấy đến sau tôi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

achteraf(sau đó, về sau) later(sau, muộn hơn)

Trái nghĩa

voor(trước) vóór(trước)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Việt, 'sau' có thể được dùng như một giới từ (sau bữa ăn) hoặc liên từ (sau khi ăn xong). Trong tiếng Hà Lan, 'na' chủ yếu được dùng như một giới từ hoặc liên từ chỉ thời gian. Nó thường đi kèm với danh từ hoặc mệnh đề. \nVí dụ: 'na de les' (sau buổi học), 'na het eten' (sau bữa ăn). \nLưu ý: 'na' thường theo sau bởi một danh từ hoặc một đại từ. Khi theo sau bởi một mệnh đề, nó thường kết hợp với 'dat' (ví dụ: 'nadat hij gegeten had').

Ngữ pháp (Grammatica)