(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aangrenzend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

aangrenzend

/ˈaːnxrɛnzənt/
liền kề
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aangrenzend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Nächstliegend, angrenzend, benachbart.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm kế bên hoặc liền kề với một cái gì đó khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het huis met de aangrenzende tuin is te koop."

    "Ngôi nhà với khu vườn liền kề đang được rao bán."

  • "De twee kamers waren aangrenzend."

    "Hai căn phòng đó liền kề nhau."

  • "We wonen op aangrenzende straten."

    "Chúng tôi sống ở những con phố liền kề."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

naastgelegen(nằm cạnh, liền kề) nabijgelegen(gần, ở gần) belendend(liền kề, tiếp giáp (thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc bất động sản))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'aangrenzend' trong tiếng Hà Lan tương đương với tính từ 'liền kề' trong tiếng Việt. Nó mô tả hai hoặc nhiều thứ nằm cạnh nhau, chia sẻ một ranh giới chung hoặc rất gần nhau. Ví dụ, một mảnh đất liền kề với một mảnh đất khác, hoặc một căn phòng liền kề với một căn phòng khác. Không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ. Trong trường hợp này không có chia số nhiều hay dạng đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)