aangrenzend
Định nghĩa "aangrenzend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Nächstliegend, angrenzend, benachbart.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nằm kế bên hoặc liền kề với một cái gì đó khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het huis met de aangrenzende tuin is te koop."
"Ngôi nhà với khu vườn liền kề đang được rao bán."
"De twee kamers waren aangrenzend."
"Hai căn phòng đó liền kề nhau."
"We wonen op aangrenzende straten."
"Chúng tôi sống ở những con phố liền kề."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'aangrenzend' trong tiếng Hà Lan tương đương với tính từ 'liền kề' trong tiếng Việt. Nó mô tả hai hoặc nhiều thứ nằm cạnh nhau, chia sẻ một ranh giới chung hoặc rất gần nhau. Ví dụ, một mảnh đất liền kề với một mảnh đất khác, hoặc một căn phòng liền kề với một căn phòng khác. Không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ. Trong trường hợp này không có chia số nhiều hay dạng đặc biệt.
