nabijgelegen
Định nghĩa "nabijgelegen" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"We bezochten een nabijgelegen restaurant."
"Chúng tôi đã ghé thăm một nhà hàng gần đó."
"Het nabijgelegen park is populair bij de lokale bevolking."
"Công viên gần đó rất được người dân địa phương ưa chuộng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'nabijgelegen' thường được dùng để chỉ những địa điểm, cơ sở vật chất ở gần một vị trí nào đó. Nó có thể dịch là 'gần đây', 'lân cận'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het nabijgelegen park is een populaire plek voor een wandeling."
"Công viên gần đó là một địa điểm phổ biến để đi dạo."
-
"We bezochten het nabijgelegen museum, dat een interessante collectie heeft."
"Chúng tôi đã đến thăm bảo tàng gần đó, nơi có một bộ sưu tập thú vị."
-
"Het nabijgelegen strand is perfect om te zonnen en te zwemmen."
"Bãi biển gần đó hoàn hảo để tắm nắng và bơi lội."
-
"Het nabijgelegen park is ideaal voor een ontspannende wandeling."
"Công viên gần đó rất lý tưởng cho một cuộc đi bộ thư giãn."
-
"De nabijgelegen supermarkt heeft een breed assortiment aan producten."
"Siêu thị gần đó có một loạt các sản phẩm đa dạng."
-
"Wij verbleven in een nabijgelegen hotel tijdens onze vakantie."
"Chúng tôi đã ở trong một khách sạn gần đó trong kỳ nghỉ của chúng tôi."
