(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nabijgelegen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Thương mại, Đời sống hàng ngày

nabijgelegen

/naːˈbɛi̯.ɣəˌleː.ɣə(n)/
cửa hàng gần đây
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "nabijgelegen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet ver weg; dichtbij gelegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không xa; ở gần.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We bezochten een nabijgelegen restaurant."

    "Chúng tôi đã ghé thăm một nhà hàng gần đó."

  • "Het nabijgelegen park is populair bij de lokale bevolking."

    "Công viên gần đó rất được người dân địa phương ưa chuộng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

verafgelegen(xa xôi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'nabijgelegen' thường được dùng để chỉ những địa điểm, cơ sở vật chất ở gần một vị trí nào đó. Nó có thể dịch là 'gần đây', 'lân cận'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het nabijgelegen park is een populaire plek voor een wandeling."

    "Công viên gần đó là một địa điểm phổ biến để đi dạo."

  • "We bezochten het nabijgelegen museum, dat een interessante collectie heeft."

    "Chúng tôi đã đến thăm bảo tàng gần đó, nơi có một bộ sưu tập thú vị."

  • "Het nabijgelegen strand is perfect om te zonnen en te zwemmen."

    "Bãi biển gần đó hoàn hảo để tắm nắng và bơi lội."

So sánh Tính từ
  • "Het nabijgelegen park is ideaal voor een ontspannende wandeling."

    "Công viên gần đó rất lý tưởng cho một cuộc đi bộ thư giãn."

  • "De nabijgelegen supermarkt heeft een breed assortiment aan producten."

    "Siêu thị gần đó có một loạt các sản phẩm đa dạng."

  • "Wij verbleven in een nabijgelegen hotel tijdens onze vakantie."

    "Chúng tôi đã ở trong một khách sạn gần đó trong kỳ nghỉ của chúng tôi."