(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nadeel
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

nadeel

/naːdeːl/
bất lợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "nadeel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets wat ongunstig is, nadelig is, schadelijk is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bất lợi, gây bất lợi, có hại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het weer speelde ons parten, wat een nadeel was voor de wedstrijd."

    "Thời tiết đã cản trở chúng tôi, đó là một bất lợi cho trận đấu."

  • "Een groot nadeel van deze baan is de lange reistijd."

    "Một bất lợi lớn của công việc này là thời gian di chuyển dài."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ongemak(sự bất tiện, sự khó chịu) bezwaar(sự phản đối, sự chống đối, điều bất lợi) tekortkoming(thiếu sót, khuyết điểm, bất lợi)

Trái nghĩa

voordeel(lợi thế, thuận lợi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Nadeel’ là một danh từ, đi với mạo từ ‘het’. Số nhiều là ‘nadelen’. Nó chỉ một điều kiện, tình huống hoặc yếu tố làm giảm đi sự thuận lợi, gây khó khăn hoặc có tác động tiêu cực. Có thể hiểu là 'sự bất lợi', 'cái hại', 'điều không tốt'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít nadeel
Een groot nadeel van deze baan is de lange reistijd.
(Một bất lợi lớn của công việc này là thời gian di chuyển dài.)
Số nhiều nadelen
Er zijn veel nadelen verbonden aan roken.
(Có rất nhiều bất lợi liên quan đến việc hút thuốc.)
Thể giảm nhẹ nadeeltje
Het is maar een klein nadeeltje, verder is het perfect.
(Đó chỉ là một bất lợi nhỏ, ngoài ra thì nó hoàn hảo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het grote nadeel van deze auto is het hoge benzineverbruik."

    "Bất lợi lớn của chiếc xe này là mức tiêu thụ xăng cao."

  • "Ik wil graag een kopje koffie. Mag ik er een suikertje in?"

    "Tôi muốn một tách cà phê. Tôi có thể cho một chút đường vào không?"

  • "We hebben een klein huisje aan het strand."

    "Chúng tôi có một ngôi nhà nhỏ trên bãi biển."