nadelig
/ˈnaːdelɪx/
một cách bất lợi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "nadelig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een negatieve, onaangename manier, of op een manier die waarschijnlijk problemen veroorzaakt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách tiêu cực, khó chịu hoặc có khả năng gây ra vấn đề.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nieuwe wet zal de economie nadelig beïnvloeden."
"Luật mới sẽ ảnh hưởng bất lợi đến nền kinh tế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'nadelig' là một trạng từ mô tả cách thức một hành động hoặc tình huống diễn ra theo hướng tiêu cực hoặc gây bất lợi. Không giống như danh từ, trạng từ không cần mạo từ.
