(Vị trí top_banner)
Hình minh họa correct
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

correct

/kɔˈrɛkt/
giả định đúng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "correct" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Overeenstemmend met de feiten of de waarheid; juist.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đúng, chính xác; phù hợp với sự thật hoặc chân lý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De informatie in dit rapport is correct."

    "Thông tin trong báo cáo này là chính xác."

  • "Het antwoord op deze vraag is correct."

    "Câu trả lời cho câu hỏi này là đúng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

onjuist(sai) fout(sai, lỗi) incorrect(không chính xác)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'correct' thường được sử dụng để chỉ sự đúng đắn, chính xác của một thông tin, hành động hoặc đánh giá. Nó có nghĩa tương tự như 'đúng' hoặc 'chính xác' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het antwoord op de vraag is correct."

    "Câu trả lời cho câu hỏi là chính xác."

  • "Deze auto is snel, maar die andere auto is sneller, en de Tesla is het snelst."

    "Chiếc xe này nhanh, nhưng chiếc xe kia nhanh hơn, và chiếc Tesla nhanh nhất."

  • "Ik weet dat hij morgen zijn huiswerk af zal maken."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ hoàn thành bài tập về nhà vào ngày mai."