(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nauwsluitend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Thời trang

nauwsluitend

'nɑuslœytənt
dáng bó sát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "nauwsluitend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Kledingstukken die strak om het lichaam zitten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dùng để miêu tả quần áo, đặc biệt là quần dài hoặc quần jean, rất bó sát và ôm sát cơ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze draagt een nauwsluitende jeans."

    "Cô ấy mặc một chiếc quần jean bó sát."

  • "De nauwsluitende jurk accentueert haar figuur."

    "Chiếc váy bó sát làm nổi bật vóc dáng của cô ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

strak(bó sát, chật) aansluitend(vừa vặn, ôm sát)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'nauwsluitend' thường được dùng để miêu tả quần áo ôm sát, đặc biệt là quần. Không có quy tắc cụ thể nào về việc dùng với danh từ nào, bạn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp (Grammatica)