(Vị trí top_banner)
Hình minh họa strak
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kỹ thuật

strak

/strɑk/
chặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "strak" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

strak, nauwsluitend; ook: sober, spaarzaam.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

chặt, khít, bó sát; kín đáo, tằn tiện, eo hẹp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kleding zit erg strak."

    "Quần áo mặc rất bó sát."

  • "Hij heeft een strak schema voor vandaag."

    "Anh ấy có một lịch trình chặt chẽ cho hôm nay."

  • "Ze leefde met een strak budget."

    "Cô ấy sống với một ngân sách eo hẹp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'strak' trong tiếng Hà Lan có thể mang nhiều nghĩa, tương tự như 'chặt' trong tiếng Việt. Nghĩa phổ biến nhất là chỉ sự bó sát, không lỏng lẻo, ví dụ: 'een strakke broek' (quần bó sát). Nó cũng có thể chỉ sự gọn gàng, ngăn nắp: 'een strakke planning' (lịch trình chặt chẽ). Ngoài ra, nó còn có nghĩa là tiết kiệm, tằn tiện trong một số ngữ cảnh như 'een strakke begroting' (ngân sách eo hẹp). Không có mạo từ đi kèm với tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)