Nederland
/ˈneːdərˌlɑnt/
netherlands (informal)
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "Nederland" (Betekenis)
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik woon in Nederland."
"Tôi sống ở Hà Lan."
"Nederland staat bekend om zijn tulpen."
"Hà Lan nổi tiếng với hoa tulip của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Nederland là tên riêng của một quốc gia, thường không đi kèm mạo từ. Tuy nhiên, đôi khi trong văn nói thân mật hoặc khi nhấn mạnh tính chất địa lý, người ta có thể dùng 'de Nederlanden' (số nhiều) để chỉ vùng đất thấp. Trong trường hợp này, 'Nederland' (số ít) là cách dùng phổ biến và chuẩn nhất.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | Nederland | Ik ga op vakantie naar Nederland. (Tôi sẽ đi nghỉ ở Hà Lan.) |
| Số nhiều | Nederlanden | De Lage Landen, ook wel de Nederlanden genoemd, hebben een rijke geschiedenis. (Các quốc gia vùng đất thấp, còn được gọi là Hà Lan, có một lịch sử phong phú.) |
| Thể giảm nhẹ | Nederlandje | We hebben een klein Nederlandje gebouwd in Madurodam. (Chúng tôi đã xây dựng một nước Hà Lan thu nhỏ ở Madurodam.) |
