(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Amsterdam
A1
zelfstandig naamwoord A1 Địa lý, Du lịch

Amsterdam

/ˌɑmstərˈdɑm/
thành phố Amsterdam
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "Amsterdam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De hoofdstad van Nederland, gelegen in de provincie Noord-Holland.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thủ đô của Hà Lan, nằm ở tỉnh Bắc Holland.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Amsterdam is een populaire toeristische bestemming."

    "Amsterdam là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Amsterdam là một tên riêng, vì vậy không cần mạo từ 'de' hoặc 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít Amsterdam
Amsterdam is de hoofdstad van Nederland.
(Amsterdam là thủ đô của Hà Lan.)
Số nhiều Amsterdams
Er zijn veel Amsterdams in Nederland.
(Có rất nhiều người dân Amsterdam ở Hà Lan.)
Thể giảm nhẹ Amsterdammetje
We bezochten een klein Amsterdammetje in Madurodam.
(Chúng tôi đã ghé thăm một Amsterdam thu nhỏ ở Madurodam.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De grachten van Amsterdam zijn erg mooi. 'Amsterdam' is de hoofdstad van Nederland."

    "Các kênh đào của Amsterdam rất đẹp. 'Amsterdam' là thủ đô của Hà Lan."

  • "Ik heb drie boeken gekocht. Het eerste boek is het beste. Morgen komt mijn vierde kind ter wereld. (Getallen en Cijfers)"

    "Tôi đã mua ba cuốn sách. Cuốn sách đầu tiên là hay nhất. Ngày mai đứa con thứ tư của tôi sẽ chào đời. (Số đếm và số thứ tự)"

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar het park toe. (Scheidbare werkwoorden + Bijzin: 'naar het park toegaan')"

    "Bởi vì trời mưa, tôi không đi đến công viên. (Động từ tách + Mệnh đề phụ: 'đi đến công viên')"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De hoofdstad Amsterdam is een populaire toeristische bestemming."

    "Thủ đô Amsterdam là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "Ik heb een klein huisje gekocht. (huis -> huisje)"

    "Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ. (nhà -> nhà nhỏ)"

  • "Ik maak de deur open. Ik zal de deur morgen openmaken."

    "Tôi mở cửa. Tôi sẽ mở cửa vào ngày mai."